giới thuyết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định nghĩa từ khoa học (): "Giới thuyết" một thuật ngữ , dùng để chỉ một định nghĩa mang tính khoa học, một lời giải thích hoặc một sự trình bày hệ thống về một khái niệm, một sự vật hay một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cuốn sách này, tác giả đã đưa ra một "giới thuyết" rất rõ ràng về khái niệm "lực". (Trong cuốn sách này, tác giả đã đưa ra một định nghĩa khoa học rất rõ ràng về khái niệm "lực".)
    • Thuật ngữ "giới thuyết" ngày nay ít được sử dụng trong các văn bản khoa học hiện đại. (Thuật ngữ "định nghĩa khoa học ()" ngày nay ít được sử dụng trong các văn bản khoa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa ra giới thuyết": hành động trình bày, giải thích một cách hệ thống khoa học.
    • Nhà nghiên cứu đã đưa ra một giới thuyết mới về nguồn gốc của loài người. (Nhà nghiên cứu đã trình bày một cách giải thích khoa học mới về nguồn gốc của loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Định nghĩa (danh từ): lời giải thích ý nghĩa của một từ, một khái niệm. (Đây từ phổ biến hiện nay thay thế cho "giới thuyết").
  • Khái niệm (danh từ): ý niệm, ý tưởng chung trừu tượng về một sự vật, hiện tượng.
  • Thuyết (danh từ): học thuyết, hệ thống lý luận về một lĩnh vực ( dụ: thuyết tiến hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa khoa học: giải thích mang tính học thuật, khoa học.
  • Lời giải thích: sự làm cho hiểu .
Lưu ý sử dụng
  • "Giới thuyết" một từ Hán Việt cổ, hiện nay đã trở nên lỗi thời ít được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học đời sống hiện đại. Từ phổ biến tương đương hiện nay "định nghĩa".
  1. Định nghĩa từ khoa học ().